Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Lampe

BolivarThủ mônBOL
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Carlos Lampe là thủ môn 39 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.330Phút
127Cứu thua
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—20201.8006742286%60%207,10
Bolivian Copa LFPB2026—77630250581%75%007,06
Copa Libertadores2026—66540201581%75%006,86
Copa Sudamericana2026—44360153369%100%007,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
67
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/625 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
132/214 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/185 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/70 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/196 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/63 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,07

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/126 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/57 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Lampe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-39020020/220——5,53
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-09050018/230—V7,65
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-090100022/3111/2—9,58
05/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroT 3-09010217/2602/2—6,63
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-29080024/2601/1—8,30
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-09030123/270——7,39
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-19030028/3200/1—6,98
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-29001023/2500/1—6,12
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-19050031/370——7,91
07/09/2026Primera División Bolivia@ Independiente PetroleroT 4-09020027/3001/1—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201730400 nghìn €
02/06/201831550 nghìn €
17/12/201831250 nghìn €
13/06/201932500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
29/03/202134400 nghìn €
10/06/202134450 nghìn €
19/10/202134450 nghìn €
23/05/202235375 nghìn €
05/09/202235700 nghìn €
25/10/202235700 nghìn €
09/04/202336400 nghìn €
20/07/202336325 nghìn €
21/02/202436300 nghìn €
13/06/202437175 nghìn €
16/12/20243775 nghìn €
26/06/20253850 nghìn €
10/12/20253850 nghìn €
17/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Atletico TucumanBolivarChuyển nhượng—
01/06/2022Velez SarsfieldAtletico TucumanChuyển nhượng—
07/07/2021Always ReadyVelez SarsfieldChuyển nhượng—
31/12/2019HuachipatoAlways ReadyChuyển nhượng—
30/12/2019Gualberto Villarroel Deportivo San JoséHuachipatoCho mượn—
07/02/2019HuachipatoGualberto Villarroel Deportivo San JoséChuyển nhượng—
30/12/2018Boca JuniorsHuachipatoCho mượn—
05/10/2018HuachipatoBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2016Sport Boys WarnesHuachipatoChuyển nhượng—
30/06/2015Gualberto Villarroel Deportivo San JoséSport Boys WarnesChuyển nhượng—
31/12/2012BolivarGualberto Villarroel Deportivo San JoséChuyển nhượng—
30/06/2012Gualberto Villarroel Deportivo San JoséBolivarChuyển nhượng—
31/12/2010Club Universitario de SucreGualberto Villarroel Deportivo San JoséChuyển nhượng—
31/12/2008Club GuabiraClub Universitario de SucreChuyển nhượng—
31/12/2007BolivarClub GuabiraChuyển nhượng—
31/12/2006UnknownBolivarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com