
Carlos Eduardo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Carlos Eduardo
Carlos Eduardo là tiền đạo người Brazil, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Mirassol - SP. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, mức cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € (2019). Cầu thủ cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
958Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
958Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 8 | 679 | 1 | 1 | 1 | 13 | 2 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,48 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 2 | 223 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 61% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/136 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/100 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/6 | V | 6,08 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/6 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 650 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 3,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực45