Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Daniel Lopez Huesca

CF IntercityTiền đạoESP
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Daniel Lopez Huesca là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Intercity.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: —2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,1 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201423—
31/07/201626400 nghìn €
01/02/201726400 nghìn €
04/06/201726400 nghìn €
04/07/201727400 nghìn €
15/01/2018271,1 triệu €
02/07/2018283,0 triệu €
24/01/2019282,0 triệu €
28/06/2019292,5 triệu €
13/11/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
11/10/2020301,5 triệu €
11/02/2021301,5 triệu €
31/10/2021312,0 triệu €
08/06/2022312,0 triệu €
28/09/2022321,5 triệu €
15/11/2022321,0 triệu €
29/03/202332500 nghìn €
08/06/202332350 nghìn €
20/09/202333300 nghìn €
19/12/202333300 nghìn €
03/06/202433250 nghìn €
17/12/202434250 nghìn €
22/05/202534200 nghìn €
07/12/202535150 nghìn €
09/06/202635100 nghìn €
22/09/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026KS Wieczysta KrakowCF IntercityChuyển nhượng—
30/06/2025Atromitos AthensKS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerAtromitos AthensChuyển nhượng—
06/05/2024FC AstanaFree playerTrở lại—
01/03/2024LamiaFC AstanaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/07/2023Legia WarszawaLamiaChuyển nhượng—
15/08/2022PanathinaikosLegia WarszawaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
27/01/2020Al Wahda(UAE)PanathinaikosChuyển nhượng—
08/09/2019Legia WarszawaAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
04/07/2018Wisla KrakowLegia WarszawaHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2017Villarreal BWisla KrakowChuyển nhượng—
01/05/2016EldenseVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2015Aris LimassolEldenseChuyển nhượng—
26/01/2015Novelda CFAris LimassolChuyển nhượng—
02/09/2014FuenlabradaNovelda CFChuyển nhượng—
31/07/2013Petrotrest St. Petersburg (-2013)FuenlabradaChuyển nhượng—
31/07/2012Ontinyent CF (- 2019)Petrotrest St. Petersburg (-2013)Chuyển nhượng—
30/06/2011Torrellano Illice CF (- 2011)Ontinyent CF (- 2019)Chuyển nhượng—
30/06/2009Elche U19Torrellano Illice CF (- 2011)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com