
Carlos Augusto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Milan.
Tiểu sử Carlos Augusto
Carlos Augusto là hậu vệ thi đấu cho Inter Milan, mang quốc tịch Brazil và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 4 bàn và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 7,31. Giá trị thị trường hiện tại là 23,0 triệu €, cao nhất đạt 26,0 triệu € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Theo hồ sơ, thời gian cho Monza mượn kết thúc ngày 30/06/2024 và cầu thủ trở lại Inter Milan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
438Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 265 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 92% | 62% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 92% | 33% | 0 | 0 | 7,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/195 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/92 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/50 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 21 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | V | 7,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/87 | 1 | 8/13 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 51/53 | 0 | 6/7 | — | 8,01 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/42 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |