Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carles Pérez

Girona FCTiền đạoESP
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Carles Pérez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—7550920113379%43%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/90 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carles Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-084002128/14411/18—6,67
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1710000011/1238/15—6,28
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0900020124/2605/15—6,18
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0840120224/3016/11—7,39
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1901051213/2013/14—7,73
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2680000012/1446/14V5,79
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-022102103/400/3—7,42
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-032111129/900/2—7,64
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1450000017/1813/4—6,12
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0900020217/1915/16V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719200 nghìn €
31/12/201719500 nghìn €
01/03/2018201,5 triệu €
29/05/2018201,5 triệu €
06/08/2018201,5 triệu €
18/02/2019211,5 triệu €
28/06/2019211,5 triệu €
09/09/20192110,0 triệu €
19/12/20192110,0 triệu €
07/04/2020229,0 triệu €
24/08/2020229,0 triệu €
28/12/2020229,0 triệu €
02/06/2021238,0 triệu €
27/12/2021237,0 triệu €
14/03/2022246,0 triệu €
06/06/2022246,0 triệu €
06/11/2022244,0 triệu €
22/03/2023255,0 triệu €
12/06/2023255,0 triệu €
21/12/2023254,0 triệu €
20/03/2024263,0 triệu €
06/06/2024262,5 triệu €
10/10/2024263,0 triệu €
26/12/2024263,0 triệu €
20/03/2025272,5 triệu €
08/06/2025272,0 triệu €
11/12/2025271,8 triệu €
03/06/2026281,8 triệu €
22/09/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026RC CeltaGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2026Aris ThessalonikiRC CeltaCho mượn—
09/07/2025RC CeltaAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2025GetafeRC CeltaCho mượn—
29/07/2024RC CeltaGetafeChuyển nhượng—
30/06/2023AS RomaRC CeltaHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
29/06/2023RC CeltaAS RomaCho mượn—
08/08/2022AS RomaRC CeltaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
31/08/2020FC BarcelonaAS RomaHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/08/2020AS RomaFC BarcelonaCho mượn—
29/01/2020FC BarcelonaAS RomaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2019FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2017Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2015Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Espanyol Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2008CF Damm YouthEspanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com