
Carl Johansson
Hậu vệSWE
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Carl Johansson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/09/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/09/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | IFK Goteborg | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Randers FC | IFK Goteborg | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | IFK Goteborg | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Falkenberg | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Helsingborgs | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2013 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực66