
Carl·Davordzie
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Carl·Davordzie là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 273 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,59 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/65 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 6/11 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,65 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2020 | 20 | — |
| 12/09/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Ceahlaul Piatra Neamt | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 07/07/2024 | CFR Cluj II (- 2023) | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gloria Bistrita | CFR Cluj II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | CFR Cluj II (- 2023) | Gloria Bistrita | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | ASD Virtus Camposanto | CFR Cluj II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2021 | Unknown | ASD Virtus Camposanto | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Parma U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2018 | Unknown | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy71
- Sức mạnh26
- Thể lực39