Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carina Alfredsen

SK Brann (nữ)Tiền vệNOR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Carina Alfredsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SK Brann (nữ).

Tiểu sử Carina Alfredsen

Carina Alfredsen là tiền vệ người Norway, 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ SK Brann (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 23 trận ra sân với 310 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 0,82. Theo giải đấu, cầu thủ ra sân 4 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ), 2 trận tại UEFA EL W và 17 trận tại Toppserien (nữ) trong mùa 2026. Ngày sinh được ghi nhận là 28/09/2006.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
9Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—311250001092%33%10—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—409600000——10—
Toppserien (nữ)2026—18813400300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carina Alfredsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Czarni Sosnowiec (nữ)T 3-0450010023/2512/6V6,50
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs HJK Helsinki (nữ)T 4-01800000—0———
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ HJK Helsinki (nữ)T 2-06200000—0———
01/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)B 0-4900000—0———
25/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 2-11500000—0——6,25
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs PAOK Saloniki (nữ)T 3-22700000—0—V5,80
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs KFF Mitrovica (nữ)T 5-04500000—0——6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com