Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Careca

Arema FCTiền vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Careca là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arema FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6644421100——005,28
Cúp Tổng thống Indonesia2026—2218000100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Careca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-57800000—0——6,10
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-39000000—0——6,00
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-27501000—0——6,40
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 1-16910000—0——6,90
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-36711000—0——6,30
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-06500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: —2025: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/11/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
29/06/202125250 nghìn €
21/09/202126250 nghìn €
18/10/202328—
08/12/202530200 nghìn €
07/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Terengganu FCArema FCChuyển nhượng—
05/07/2025Gangneung CitizenTerengganu FCChuyển nhượng—
27/06/2023Brasília FCGangneung CitizenChuyển nhượng—
24/01/2023Free PlayerBrasília FCChuyển nhượng—
30/04/2019Atlético AcreanoPerak FCChuyển nhượng Free—
30/12/2017Cruzeiro/RS U20Atlético AcreanoCho mượn—
17/08/2017Atlético AcreanoCruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com