
Cao Haiqing là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Tiểu sử Cao Haiqing
Cao Haiqing là hậu vệ người China, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Dalian Yingbo. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 3 trận tại Siêu hạng Trung Quốc với 118 phút thi đấu và điểm trung bình 5,85. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 46% | 0 | 0 | 5,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/05/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Yunnan Yukun | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Nanjing City | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2021 | Jiangsu Suning Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Kunshan FC(2014-2023) | Jiangsu Suning Reserves | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | Jiangsu Suning Reserves | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Jiangsu Suning Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Zhejiang Professional FC | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Hết hạn mượn 6.87M € | 6,9 triệu € |
| 31/12/2011 | Unknown | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực42