Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cameron Puertas

Al-Wasl SCTiền vệSUI
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Cameron Puertas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—21911001188%70%007,08
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—10450011093%57%007,70
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10310002093%60%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/68 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/30 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/33 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cameron Puertas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0901011256/6436/7—8,20
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3310020231/3313/5V6,81
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1450110428/3024/7—7,70
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-21000004/401/3—5,96
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0300000018/1922/7—6,50
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 3-117003103/444/6—6,59
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2700000029/3634/10—5,96
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1900010326/2822/7V6,71
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-3450020026/2712/4—6,40
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1900000231/3722/9—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20181925 nghìn €
20/01/20192050 nghìn €
03/06/201920400 nghìn €
06/10/201921500 nghìn €
05/01/202021500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
30/07/202021500 nghìn €
27/12/202022500 nghìn €
14/04/2021221,0 triệu €
22/06/2021222,0 triệu €
02/01/2022232,0 triệu €
11/04/2022231,7 triệu €
06/09/2022241,4 triệu €
03/11/2022241,0 triệu €
08/06/2023241,2 triệu €
22/10/2023254,0 triệu €
18/12/2023257,0 triệu €
21/03/20242511,0 triệu €
03/06/20242515,0 triệu €
12/12/20242612,0 triệu €
26/05/20252613,0 triệu €
18/12/20252710,0 triệu €
19/03/2026278,0 triệu €
26/05/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Al QadsiahAl-Wasl SCChuyển nhượng—
29/06/2026SV Werder BremenAl QadsiahCho mượn—
31/08/2025Al QadsiahSV Werder BremenChuyển nhượng—
25/08/2024Union Saint-GilloiseAl QadsiahHết hạn mượn 15.3M €15,3 triệu €
21/01/2022Lausanne SportsUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 1.16M €1,2 triệu €
30/06/2018Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2016FC Forward-MorgesLausanne Sports U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com