
Cameron Puertas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 70% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 60% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/68 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/33 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 56/64 | 3 | 6/7 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/33 | 1 | 3/5 | V | 6,81 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 28/30 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 2/7 | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/4 | 4 | 4/6 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 4/10 | — | 5,96 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/28 | 2 | 2/7 | V | 6,71 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 2 | 2/9 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/10/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/04/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 06/09/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Al Qadsiah | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SV Werder Bremen | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Al Qadsiah | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Union Saint-Gilloise | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 15.3M € | 15,3 triệu € |
| 21/01/2022 | Lausanne Sports | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.16M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Forward-Morges | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực49