
Calvin Marc Brackelmann
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Calvin Marc Brackelmann là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 67% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/265 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/36 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/53 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/52 | 2 | 2/5 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/29 | 2 | 4/8 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/39 | 2 | 4/6 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 4 | 9/11 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 3 | 5/9 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/51 | 3 | 12/14 | — | 7,49 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 39/46 | 2 | 9/12 | — | 8,00 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 6/9 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 4/7 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Paderborn 07 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FC Ingolstadt | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.03M € | — |
| 30/06/2022 | VFB Lubeck | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | SV Rodinghausen | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Free Player | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Schalke II | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2020 | Koln Youth | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hansa Rostock U19 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MTV Treubund Lüneburg Youth | FC Hansa Rostock Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hamburger SV Youth | MTV Treubund Lüneburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | MTV Treubund Lüneburg Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Free Player | MTV Treubund Lüneburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực58