
Callum Wilson là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brentford.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/08/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 24,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 28 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 22,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 13,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 33 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.