
Caleb Ekuban là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 6,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.