
Caín Fara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Tiểu sử Caín Fara
Caín Fara là hậu vệ người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Universitario De Deportes và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, Fara có 33 trận ra sân với 2843 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,79. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần trong 27 trận; tại Copa Libertadores, Fara ghi 1 bàn sau 6 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
2.933Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
977Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 28 | 2.393 | 2 | 0 | 1 | 25 | 7 | 81% | 59% | 4 | 0 | 6,85 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 58% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.393 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 825/1007 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/165 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 120
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/198 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/200 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/54 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/72 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/42 | 2 | 3/6 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 1 | 5/7 | V | 6,11 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/16 | 4 | 7/12 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/27 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 3 | 5/8 | V | 7,74 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/2 | V | 6,16 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/04/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/03/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực62