Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caín Fara

32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Caín Fara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Tiểu sử Caín Fara

Caín Fara là hậu vệ thi đấu cho Universitario De Deportes, mang quốc tịch Argentina và hiện 32 tuổi. Anh cao 184 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, anh có 35 trận ra sân với 3023 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,80. Trên đấu trường Liga 1 Peru, anh ra sân 29 trận, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
3.068Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1022Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—30302.52820126782%57%406,80
Copa Libertadores2026—665401005270%58%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.528 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
904/1099 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
70/174 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
34 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
30
Phá bóng
123
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
124/216 (57%)
Không chiến thắng / thua
54 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 58
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
260
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/200 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
20/54 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
10 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
7
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
19 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caín Fara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 3-0900010261/6524/9—7,23
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-1900000129/4212/7—6,36
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-2660011026/3215/7V6,11
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-4900010062/6913/7—6,22
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-190001106/1647/12—7,00
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2770000045/4901/5—6,54
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-2450042021/2703/6—6,47
24/08/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 3-0900110148/5535/8V7,74
17/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-2900000014/2103/6—6,27
08/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-1900000025/3401/2V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201925100 nghìn €
05/08/201925100 nghìn €
04/12/201925100 nghìn €
13/10/202026150 nghìn €
03/02/202126150 nghìn €
27/06/202127150 nghìn €
21/12/202127125 nghìn €
19/06/202228250 nghìn €
29/12/202228300 nghìn €
13/07/202329450 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
16/04/202430150 nghìn €
05/06/202430125 nghìn €
28/11/20243075 nghìn €
21/05/202531125 nghìn €
25/11/202531175 nghìn €
24/03/202632250 nghìn €
04/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com