
Cacharrón là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Coruxo FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Merida AD | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | CD Lugo | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Unionistas de Salamanca CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Pontevedra | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SD Tarazona | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | CD Lugo | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Barakaldo CF | CD Lugo | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | CD Lugo | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Lugo B Polvorín | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Lugo U19 | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |