Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

C. Badin

33Tuổi
168Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

C. Badin là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Tiểu sử C. Badin

C. Badin là tiền vệ của Fleury Merogis U.S., mang quốc tịch France và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/05/1993, cao 168 cm, nặng 71 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 239 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 150 nghìn € (2015). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ chuyển từ Blois Foot 41 đến Fleury Merogis U.S. vào ngày 30/06/2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—632391003360%27%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/81 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của C. Badin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-163000008/1811/7—6,05
12/09/2026National Pháp@ ValenciennesT 2-14000024/601/1—6,25
05/09/2026National Phápvs VillefrancheT 6-130101107/1001/3—7,15
29/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-2dự bị00000—0———
21/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-24500000—0—V5,40
15/08/2026National Pháp@ Cannes ASH 1-114001108/1300/3—6,54
08/08/2026National Phápvs AmiensH 0-0830011022/3422/4—6,13
16/05/2026National Phápvs FC RouenB 1-22000001/202/2—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201421150 nghìn €
13/01/201521150 nghìn €
10/04/201521—
14/10/202532100 nghìn €
07/12/202532100 nghìn €
24/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Blois Foot 41Fleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2020FC BergeracBlois Foot 41Chuyển nhượng—
30/06/2017Trélissac-AntonneFC BergeracChuyển nhượng—
30/06/2016FC BergeracTrélissac-AntonneChuyển nhượng—
30/07/2015BordeauxFC BergeracChuyển nhượng—
29/06/2015Real AvilesBordeauxCho mượn—
29/01/2015BordeauxReal AvilesChuyển nhượng—
30/06/2014Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2013Trélissac-AntonneBordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2012Libourne Saint SeurinTrélissac-AntonneChuyển nhượng—
30/06/2011Libourne Saint Seurin U19Libourne Saint SeurinChuyển nhượng—
30/06/2010FC Libourne U17Libourne Saint Seurin U19Chuyển nhượng—
30/06/2008—FC Libourne U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com