
Bum-Kyung Choi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.370Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
6/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.370 | 3 | 0 | 0 | 26 | 6 | 77% | 46% | 3 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.370 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 687/882 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/111 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/139 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 266
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 1/4 | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/41 | 1 | 3/9 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/3 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 2/4 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/36 | 0 | 3/6 | — | 5,67 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/42 | 1 | 2/4 | — | 5,84 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.