Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bum-Kyung Choi

Paju Frontier FCTiền vệKOR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bum-Kyung Choi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.460Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
6/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—28282.46030027678%45%305,52

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.460 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/27
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
2/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
725/923 (78%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
7/30 (23%)
Chuyền dài chính xác
56/114 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
15 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
29
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/141 (45%)
Không chiến thắng / thua
16 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 54
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
271
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bum-Kyung Choi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026K League 2vs Hwaseong FCH 1-1900010038/4100/2—6,82
17/10/2026K League 2@ Gimpo FCB 1-4820041139/4701/4—5,40
10/10/2026K League 2vs Busan I ParkH 1-1900011130/4113/9—6,75
20/09/2026K League 2@ Gimhae CityT 2-090001007/1101/4——
04/09/2026K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0900010022/2611/3——
29/08/2026K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1820000123/2812/4——
23/08/2026K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-1900011025/3603/6—5,67
16/08/2026K League 2vs Seongnam FCT 2-1900020020/2203/5—6,65
08/08/2026K League 2vs Suwon Football ClubB 0-1900000028/4212/4—5,84
02/08/2026K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1900000226/3102/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192175 nghìn €
31/07/201922175 nghìn €
28/12/201922175 nghìn €
22/06/202022150 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
21/06/202123100 nghìn €
25/12/202124100 nghìn €
17/06/202224175 nghìn €
26/12/202225200 nghìn €
17/03/202628150 nghìn €
09/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com