
Bryang Kayo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Tiểu sử Bryang Kayo
Bryang Kayo là tiền vệ hiện thi đấu cho Oud-Heverlee Leuven, mang quốc tịch United States và 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 2 trận tại VĐQG Bỉ với 17 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2025. Mục chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/07/2025, từ VfL Osnabrück đến Oud-Heverlee Leuven, phí 550 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2028. Cao 185 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | — | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 5,62 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 3/6 | — | 6,85 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 3-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/09/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | VfL Osnabrück | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | VfL Osnabrück | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | VfL Osnabrück | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | FC Ingolstadt | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nurnberg II | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | VfL Wolfsburg | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | VfL Wolfsburg | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Orange County SC | VfL Wolfsburg Youth | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 18/09/2019 | D.C. United Academy | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Loudoun United | D.C. United Academy | Cho mượn | — |
| 10/04/2019 | D.C. United Academy | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh40
- Thể lực40