
Bryan Soumaré là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Tiểu sử Bryan Soumaré
Bryan Soumaré là tiền vệ mang quốc tịch France, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RAAL La Louvière. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Giá trị cao nhất từng ghi nhận của cầu thủ là 2,0 triệu € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 3 | 3/7 | — | 6,41 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/20 | 2 | 4/11 | — | 6,66 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 3/7 | — | 5,33 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.