
Bryan Henning là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 5,69 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,83 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/01/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/08/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/08/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/04/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | FC Viktoria Köln | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Braunschweig | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Osnabrück | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hansa Rostock | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha Berlin II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Union Berlin II (- 2015) | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Union Berlin U19 | 1.FC Union Berlin II (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | 1.FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực44
- Kỹ thuật49