
Bryan Adinany là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Tiểu sử Bryan Adinany
Bryan Adinany là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Debreceni VSC, mang quốc tịch Madagascar, sinh ngày 13/03/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân với tổng 78 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55 tại VĐQG Hungary. Cầu thủ có chân thuận là chân phải, giá trị thị trường đạt 600 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ KV Kortrijk sang Debreceni VSC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RWDM Brussels | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |