
Bruno Santos de Oliveira là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Bruno Santos de Oliveira
Bruno Santos de Oliveira là tiền đạo của câu lạc bộ Mirassol - SP, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi, sinh ngày 18/11/1996. Chân thuận là chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 4 bàn sau 18 trận ra sân, với 1296 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71, trong đó có 3 bàn tại Serie A Brazil và 1 bàn tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Londrina PR sang Mirassol - SP vào ngày 11/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.296Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 14 | 13 | 1.023 | 3 | 0 | 0 | 23 | 8 | 78% | 34% | 0 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,98 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 25% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.023 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/180 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/109 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 49
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 4/8 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/12 | — | 6,00 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 6/10 | — | 6,18 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 5/5 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 4/10 | — | 7,98 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,87 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 6/14 | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Londrina PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Univassouras Artsul (RJ) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2025 | Guarani SP | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 03/06/2025 | Univassouras Artsul (RJ) | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2025 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Univassouras Artsul (RJ) | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | SC Sagamihara | Univassouras Artsul (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | SC Sagamihara | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | SC Sagamihara | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Univassouras Artsul (RJ) | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sao Bernardo | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 23/04/2023 | Univassouras Artsul (RJ) | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | EC Primavera | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Univassouras Artsul (RJ) | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2022 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 28/04/2022 | Univassouras Artsul (RJ) | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Brusque FC | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 03/03/2022 | Univassouras Artsul (RJ) | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Portuguesa Carioca | Univassouras Artsul (RJ) | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Univassouras Artsul (RJ) | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |