Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Rodrigues

Cruzeiro - MGTiền đạoBRA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Bruno Rodrigues là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
6Đá chính
762Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
762Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—17557910211472%48%006,25
Copa Libertadores2026—511000001185%53%006,42
Copa do Brasil2026—50830011070%45%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/198 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/81 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/41 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-21000013/30———
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-412000001/100/1—6,27
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0680021214/2002/7—6,43
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1dự bị00000—0———
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-11000001/101/2—6,54
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-25000005/600/1—6,25
17/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-170103206/1412/5—7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172050 nghìn €
25/04/20182150 nghìn €
27/05/202124300 nghìn €
26/12/202124600 nghìn €
30/05/2022251,0 triệu €
04/08/2022251,0 triệu €
06/04/2023261,5 triệu €
24/07/2023262,5 triệu €
10/12/2023263,5 triệu €
27/03/2024273,5 triệu €
16/06/2024273,5 triệu €
08/12/2024272,0 triệu €
27/03/2025281,8 triệu €
05/06/2025281,5 triệu €
09/12/2025281,5 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Palmeiras - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2023TombensePalmeiras - SPHết hạn mượn 4.65M €4,7 triệu €
30/12/2023Cruzeiro - MGTombenseCho mượn—
07/07/2022TombenseCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2022FC FamalicaoTombenseCho mượn—
20/07/2021TombenseFC FamalicaoChuyển nhượng—
08/07/2021São Paulo - SPTombenseCho mượn—
21/02/2021TombenseSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/01/2021Ponte PretaTombenseCho mượn—
09/01/2020TombensePonte PretaChuyển nhượng 4M €—
31/12/2019Athletico Paranaense BTombenseChuyển nhượng—
29/11/2019Parana PRAthletico Paranaense BCho mượn—
21/04/2019Athletico Paranaense BParana PRChuyển nhượng—
30/05/2018Doxa KatokopiasAthletico Paranaense BCho mượn—
04/01/2018Athletico Paranaense BDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
17/09/2017Joinville SCAthletico Paranaense BCho mượn—
28/02/2017Athletico Paranaense BJoinville SCChuyển nhượng—
31/12/2015Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense BChuyển nhượng—
31/12/2014Athletico Paranaense U17Atletico Paranaense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh40
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com