Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Paraíba

Sông Lam Nghệ AnTiền vệBRA
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bruno Paraíba là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sông Lam Nghệ An.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4431621000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 316 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Paraíba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-01110000—0——7,20
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-02530000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCH 0-02300000—0——6,60
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 4-02801000—0——6,50
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCT 4-03000000—0——6,50
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.T 2-02501000—0——6,50
17/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-29000000—0——6,30
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-33200000—0——6,40
04/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-02100000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202227125 nghìn €
12/07/202328100 nghìn €
18/12/202329250 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
04/12/202430275 nghìn €
02/06/202530225 nghìn €
15/12/202531175 nghìn €
26/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Persebaya SurabayaSong Lam Nghe AnChuyển nhượng—
09/01/2026Cheonan CityPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
23/07/2025Gimpo FCCheonan CityChuyển nhượng—
10/01/2024FC AnyangGimpo FCChuyển nhượng—
26/06/2023Botafogo FCFC AnyangChuyển nhượng—
27/04/2023FigueirenseBotafogo FCChuyển nhượng—
04/09/2022Ventforet KofuFigueirenseCho mượn—
31/01/2022FigueirenseVentforet KofuChuyển nhượng—
27/05/2021Brasil de PelotasFigueirenseChuyển nhượng—
24/02/2021Osasco SportingBrasil de PelotasChuyển nhượng—
29/01/2021AD ConfiançaOsasco SportingCho mượn—
10/08/2020Osasco SportingAD ConfiançaChuyển nhượng—
14/03/2019UnknownOsasco SportingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy60
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com