
Bruno Paraíba là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sông Lam Nghệ An.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 316 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 316 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 5-0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 7-0 | 25 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 4-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | T 2-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/07/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Persebaya Surabaya | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Cheonan City | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Gimpo FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | FC Anyang | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2023 | Botafogo FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2023 | Figueirense | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Ventforet Kofu | Figueirense | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Figueirense | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Brasil de Pelotas | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Osasco Sporting | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | AD Confiança | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Osasco Sporting | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2019 | Unknown | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy60
- Sức mạnh28
- Thể lực44