
Bruno Nunes De Barros
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Bruno Nunes De Barros là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 3 | 217 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,09 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/98 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/56 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 4/7 | — | 6,66 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/5 | — | 5,38 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/4 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/39 | 4 | 7/12 | V | 6,22 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Ceara | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 31/12/2024 | Atletico Clube Goianiense | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Red Bull Bragantino | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Red Bull Bragantino | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Red Bull Brasil SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2019 | Red Bull Bragantino | Red Bull Brasil SP | Cho mượn | — |
| 23/04/2019 | Red Bull Brasil SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Boa EC | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Cho mượn | — |
| 18/03/2018 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Sampaio Correa | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | AD Cabofriense U20 | Associação Desportiva Cabofriense (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy64
- Sức mạnh53
- Thể lực42