Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Moreira Soares

Port FCTiền đạoBRA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bruno Moreira Soares là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—322171009382%43%006,95
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221530002081%50%006,16
Cúp Shopee2026-2027—11900002182%50%006,20
Cúp Tổng thống Indonesia——3319300000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/95 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/71 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 193 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Moreira Soares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-0770021228/3212/8—6,73
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-5900000132/4126/11—6,06
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2781052018/24311/15—8,20
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-3900021128/3433/6—6,20
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-2630020126/3012/5—6,25
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedT 2-1620020232/3900/7—5,91
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 5-09021000—0——8,30
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 7-09010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/201920125 nghìn €
06/03/202020150 nghìn €
22/06/202021225 nghìn €
20/12/202021250 nghìn €
16/06/202122250 nghìn €
13/12/202122300 nghìn €
26/02/202323250 nghìn €
16/08/202324275 nghìn €
15/02/202424325 nghìn €
14/07/202425325 nghìn €
05/12/202425350 nghìn €
28/05/202526375 nghìn €
18/12/202526400 nghìn €
26/05/202627450 nghìn €
22/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Persebaya SurabayaPort FCChuyển nhượng—
30/06/2023Free PlayerPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
22/03/2023Niki VolouFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Persebaya SurabayaNiki VolouChuyển nhượng—
13/06/2021Envigado FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/12/2020Chungnam AsanEnvigado FCCho mượn—
16/07/2020Envigado FCChungnam AsanChuyển nhượng—
29/06/2020Ansan Greeners FCEnvigado FCCho mượn—
16/01/2020Envigado FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
21/03/2019Santos FC U20Envigado FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy78
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com