
Bruno Gonçalves de Jesus
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Bruno Gonçalves de Jesus là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Red Bull Bragantino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Cercle Brugge | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Red Bull Bragantino | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Bragantino B | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Red Bull Brasil SP | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Bragantino B | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực38