Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Costa

Tiền vệPOR
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bruno Costa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3230000015/1713/4—5,89
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILB 1-22200000—0——6,00
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILB 0-56000000—0—V5,60
03/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3900121461/6726/11V7,70
27/07/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 5-0900000287/8914/5—7,20
05/07/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 1-322002119/1101/2V5,89
05/06/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-157101107/1512/6V7,80
30/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCB 1-221001008/1101/2—6,10
23/05/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 1-0480010412/1502/2—7,10
17/05/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-4900000133/3805/8V6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161925 nghìn €
29/06/201720100 nghìn €
07/09/201720100 nghìn €
22/02/201820250 nghìn €
28/06/2018211,2 triệu €
10/01/2019211,0 triệu €
06/06/2019221,0 triệu €
29/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
16/08/2020231,0 triệu €
27/01/2021232,0 triệu €
20/05/2021242,5 triệu €
26/12/2021242,5 triệu €
30/05/2022252,5 triệu €
31/10/2022252,5 triệu €
01/03/2023252,0 triệu €
15/06/2023261,5 triệu €
12/12/2023261,2 triệu €
05/06/202427800 nghìn €
18/12/202427500 nghìn €
29/05/202528500 nghìn €
15/12/202528500 nghìn €
09/06/202629400 nghìn €
05/10/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026CFR ClujFree PlayerTrở lại—
20/07/2026Gimhae CityCFR ClujChuyển nhượng—
26/01/2026Gyeongnam FCGimhae CityChuyển nhượng—
23/06/2025Nacional da MadeiraGyeongnam FCChuyển nhượng—
27/07/2024VizelaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/01/2024ValenciennesVizelaChuyển nhượng—
31/08/2023Porto BValenciennesChuyển nhượng—
31/12/2022FC PortoPorto BChuyển nhượng—
05/07/2021Portimonense SCFC PortoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021Pacos de FerreiraPortimonense SCCho mượn—
16/08/2020Portimonense SCPacos de FerreiraChuyển nhượng—
09/01/2020FC PortoPortimonense SCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2018Porto BFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2016FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2014Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U15Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2009CD Feirense Camadas JovensFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com