
Bruno Costa
Tiền vệPOR
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bruno Costa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/4 | — | 5,89 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 61/67 | 2 | 6/11 | V | 7,70 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 87/89 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | V | 5,89 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/15 | 1 | 2/6 | V | 7,80 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 1-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 12/15 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 5/8 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2026 | Gimhae City | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Gyeongnam FC | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2025 | Nacional da Madeira | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Vizela | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Valenciennes | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Porto B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Portimonense SC | FC Porto | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Pacos de Ferreira | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Portimonense SC | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | FC Porto | Portimonense SC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Feirense Camadas Jovens | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực32