
Bruce Bvuma là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 155
- Chỉ số 244
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353