
Bright Edomwonyi
Tiền đạoNGR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bright Edomwonyi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-7 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/12/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/04/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/03/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Nyiregyhaza | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | Diosgyor VTK | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | FC Koper | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Free Player | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Young Violets Austria Wien | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Austria Vienna | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atromitos Athens | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Austria Vienna | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Caykur Rizespor | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sturm Graz | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Caykur Rizespor | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Sturm Graz | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | FC Liefering | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | TSV Hartberg | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 13/08/2014 | FC Liefering | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Wacker Innsbruck | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 16/01/2014 | FC Liefering | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2012 | KVC Westerlo U19 | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực42