Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bright Edomwonyi

Tiền đạoNGR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bright Edomwonyi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bright Edomwonyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-138000001/303/9—6,25
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-723000014/702/7—6,37
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-06000001/100/1—6,44
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-113000012/501/2—6,41
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201218500 nghìn €
18/12/201218500 nghìn €
30/04/201318250 nghìn €
10/07/201318200 nghìn €
25/09/201319150 nghìn €
26/12/201319125 nghìn €
27/03/201419175 nghìn €
19/06/201419150 nghìn €
21/11/201420250 nghìn €
10/01/201520300 nghìn €
16/06/201520300 nghìn €
28/12/201521300 nghìn €
31/05/201621500 nghìn €
05/10/201622750 nghìn €
21/12/201622750 nghìn €
28/03/2017221,0 triệu €
08/06/2017221,2 triệu €
29/03/2018231,0 triệu €
13/06/2018231,5 triệu €
18/12/2018241,5 triệu €
02/06/2019241,0 triệu €
15/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
21/07/202025500 nghìn €
20/12/202026350 nghìn €
29/05/202126300 nghìn €
30/11/202127150 nghìn €
24/05/202227150 nghìn €
14/12/202228150 nghìn €
24/05/202328250 nghìn €
21/12/202329300 nghìn €
22/05/202429350 nghìn €
22/12/202430400 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
18/05/202631400 nghìn €
13/09/202632300 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026NyiregyhazaFree PlayerTrở lại—
20/07/2025Diosgyor VTKNyiregyhazaChuyển nhượng—
17/07/2023FC KoperDiosgyor VTKChuyển nhượng—
14/09/2022Free PlayerFC KoperChuyển nhượng—
30/06/2022Young Violets Austria WienFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Austria ViennaYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
29/06/2021Atromitos AthensAustria ViennaCho mượn—
25/01/2021Austria ViennaAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2018Caykur RizesporAustria ViennaChuyển nhượng—
29/06/2018Sturm GrazCaykur RizesporCho mượn—
29/01/2018Caykur RizesporSturm GrazChuyển nhượng—
10/01/2017Sturm GrazCaykur RizesporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
07/01/2015FC LieferingSturm GrazChuyển nhượng—
06/01/2015TSV HartbergFC LieferingCho mượn—
13/08/2014FC LieferingTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2014FC Wacker InnsbruckFC LieferingCho mượn—
16/01/2014FC LieferingFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/01/2013Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
28/08/2012KVC Westerlo U19Red Bull SalzburgHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com