
Bright Edomwonyi
Tiền đạoNGR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bright Edomwonyi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/12/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/04/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/03/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.