Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brian Beyer

WinterthurTiền đạo
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Brian Beyer là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
7/29Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10868820129766%30%106,62
Switzerland Cup2026-2027—2217300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/29
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/171 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/114 (30%)
Không chiến thắng / thua
14 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 58
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brian Beyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3740020015/2002/10—5,60
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1730020015/2003/13—6,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0820152317/2405/11—7,90
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0901072111/1603/22V7,30
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-225001016/1002/5—6,60
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1780020214/2026/12—6,45
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-080004119/1524/8—6,47
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-024102106/612/4—7,53
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2900020013/2558/16—6,20
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-272002108/1500/13—6,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com