
Brent Gabriel là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Tiểu sử Brent Gabriel
Brent Gabriel là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Zulte-Waregem, mang quốc tịch Belgium và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 27/01/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 8 lần cứu thua, 135 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Thống kê này thuộc giải VĐQG Bỉ trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
8Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 8 | 0 | 1 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 45 | 3 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 42/54 | 0 | — | — | 7,42 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 0/1 | — | 7,23 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 37/52 | 0 | — | — | 6,95 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/42 | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,22 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 22/32 | 0 | — | V | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 170
- Chỉ số 255
- Chỉ số 458
- Chỉ số 372