Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandon Domingues

Real OviedoTiền đạoFRA
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Brandon Domingues là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Oviedo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandon Domingues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-09000002/212/2—6,61
14/12/2025La Liga@ Sevilla FCB 0-4dự bị00000—0———
09/11/2025La Liga@ Athletic ClubB 0-1dự bị00000—0———
04/11/2025La Ligavs CA OsasunaH 0-0dự bị00000—0———
25/10/2025La Liga@ Girona FCH 3-3dự bị00000—0———
18/10/2025La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2dự bị00000—0———
01/10/2025La Liga@ Valencia CFT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2025La Ligavs FC BarcelonaB 1-3dự bị00000—0———
21/09/2025La Liga@ Elche CFB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202020400 nghìn €
24/06/202121700 nghìn €
15/12/202121700 nghìn €
29/05/202221600 nghìn €
10/10/202222500 nghìn €
21/02/202322500 nghìn €
06/06/202323350 nghìn €
21/12/202323400 nghìn €
22/05/202423500 nghìn €
22/12/202424600 nghìn €
27/05/202524700 nghìn €
11/12/202525600 nghìn €
04/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/04/2026Gornik ZabrzeReal OviedoCho mượn—
25/01/2026Real OviedoGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2025Debreceni VSCReal OviedoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
10/07/2023Budapest Honved FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/08/2022TroyesBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2020ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2018Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2017Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Grenoble Foot 38 U17Troyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2015—Grenoble Foot 38 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com