
Braian Sánchez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 9 | 621 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 64% | 51% | 1 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/185 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/111 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/22 | 2 | 4/13 | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 5/9 | V | 6,20 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 7 | 14/24 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 1 | 8/13 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 4/8 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 6/11 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 6/12 | — | 6,55 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 3/7 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bengaluru FC | Deportivo Riestra | Cho mượn | — |
| 06/10/2025 | Deportivo Riestra | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2024 | Temperley | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Independiente Rivadavia | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Arsenal de Sarandi | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Deportivo Riestra | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sarmiento Junin | Deportivo Riestra | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Deportivo Riestra | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CA San Miguel | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực41