
Brahian Cuello
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Brahian Cuello là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.459Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 19 | 1.398 | 4 | 0 | 1 | 27 | 11 | 74% | 45% | 5 | 0 | 6,42 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/474 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/41 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/180 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 67
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/43 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/26 | 3 | 7/11 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/7 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 14/21 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/17 | 2 | 5/11 | V | 5,95 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 70 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11/17 | 1 | 3/7 | — | 8,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/32 | 3 | 7/15 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực42