Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley Grobler

Stellenbosch FCTiền đạoRSA
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bradley Grobler là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—732801002149%37%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/55 (49%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/82 (37%)
Không chiến thắng / thua
23 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley Grobler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-128000003/603/5—6,53
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 1-076000007/14012/26V6,05
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1901021212/1819/32V7,72
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-061000003/1105/13—6,89
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-114000001/301/2—6,29
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 3-1100000—00/2—6,43
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 3-310000001/301/2—6,47
22/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-122000000/202/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/201123200 nghìn €
21/06/201224250 nghìn €
02/01/201526250 nghìn €
07/08/201527275 nghìn €
08/01/201627250 nghìn €
02/06/201628250 nghìn €
14/01/201728300 nghìn €
21/07/201729275 nghìn €
05/01/201829300 nghìn €
01/06/201830250 nghìn €
18/01/201930200 nghìn €
25/06/201931250 nghìn €
13/02/202032350 nghìn €
07/04/202032300 nghìn €
13/01/202132450 nghìn €
14/06/202133575 nghìn €
14/01/202233500 nghìn €
29/06/202234425 nghìn €
02/02/202335350 nghìn €
29/05/202335300 nghìn €
04/01/202435250 nghìn €
10/06/202436200 nghìn €
09/01/202536150 nghìn €
27/05/202537100 nghìn €
11/12/202537100 nghìn €
04/06/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sekhukhune UnitedStellenbosch FCChuyển nhượng—
09/07/2025Supersport UnitedSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
27/01/2013Ajax Cape TownSupersport UnitedChuyển nhượng—
09/08/2012GoztepeAjax Cape TownChuyển nhượng—
28/08/2011Cape Umoya United FC GoztepeChuyển nhượng—
30/06/2007Cape Umoya United FC YouthCape Umoya United FC Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com