
Bradley Cross là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Tiểu sử Bradley Cross
Bradley Cross là hậu vệ của câu lạc bộ Kaizer Chiefs, mang quốc tịch Nam Phi và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/01/2001, cao 175 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 6,87 trong giải South Africa Premier Soccer League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ Lamontville Golden Arrows về Kaizer Chiefs vào ngày 02/09/2024, với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/192 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/72 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/58 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/62 | 0 | 8/11 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,62 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 4 | 5/10 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Lamontville Golden Arrows | Kaizer Chiefs | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 21/07/2023 | Durban City FC | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free player | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newcastle U23 | Free player | Trở lại | — |
| 15/10/2020 | Schalke 04 U19 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bidvest Wits FC Reserves | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Alexandra Black Aces | Bidvest Wits FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alexandra Black Aces Youth | Alexandra Black Aces | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực39