
Borja Martinez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lee Man.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Persijap Jepara | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Free Player | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKA Khabarovsk | Free Player | Trở lại | — |
| 26/09/2024 | Gimnastic de Tarragona | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SD Logrones | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Castellon | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pontevedra | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Getafe B | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | AD Parla | Getafe B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | CD Atlético Baleares | AD Parla | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2017 | RCD Espanyol B | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2015 | Atletico de Madrid B | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |