Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Moltenis

VillefrancheHậu vệFRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Boris Moltenis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—776210007182%48%305,25

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 5,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/354 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/55 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
43
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/74 (48%)
Không chiến thắng / thua
20 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Moltenis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs El SalvadorH 1-1900010043/5205/9V7,00
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasT 2-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ SurinameB 1-2901011022/2614/9—7,50
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorB 1-3900010040/4715/6—6,20
19/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 1-4900031035/4113/9—5,90
12/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonH 0-0900010033/3601/4V—
05/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 1-6900000044/56210/15V5,15
29/08/2026National Phápvs FC RouenB 0-2900000039/4905/15—6,05
21/08/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2900000063/7837/9V6,08
15/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-0810020032/3616/13—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201919150 nghìn €
02/06/201920400 nghìn €
05/01/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
10/11/202021500 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
26/12/202122400 nghìn €
20/06/202223300 nghìn €
17/11/202223150 nghìn €
04/04/202323400 nghìn €
15/06/202324350 nghìn €
10/12/202324250 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
01/12/202425250 nghìn €
25/05/202526300 nghìn €
29/12/202526250 nghìn €
22/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026PonferradinaVillefrancheChuyển nhượng—
20/08/2025SochauxPonferradinaChuyển nhượng—
25/01/2024SC Austria LustenauSochauxChuyển nhượng—
15/08/2023Wisla KrakowSC Austria LustenauHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/08/2022BoulogneWisla KrakowChuyển nhượng—
22/07/2021SochauxBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2019Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2018Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2016SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2014—SochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com