
Boris Cmiljanić
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Boris Cmiljanić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Tiểu sử Boris Cmiljanić
Boris Cmiljanić là tiền đạo quốc tịch Montenegro, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại SuperLiga Romania, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 175 phút, với điểm trung bình 6,75. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/08/2025, từ Karmiotissa Polemidion sang Sepsi OSK Sfantul Gheorghe. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 190 cm, nặng 81 kg và thi đấu được bằng hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
237Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 237 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 81% | 33% | 2 | 0 | 6,69 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 4/10 | V | 6,29 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/2 | V | 6,33 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/07/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Karmiotissa Polemidion | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Decic Tuzi | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Sarajevo | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Slovan Bratislava | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 25/02/2020 | Slovan Bratislava | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Admira Wacker | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Slovan Bratislava | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Free Player | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | SD Huesca | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | UD Levante B | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 15/01/2017 | SD Huesca | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | PSV Eindhoven U21 | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Buducnost Podgorica | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực42