Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boni Amian

Hapoel Petah TikvaTiền vệCIV
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Boni Amian là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—764681002189%37%306,39
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5434100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/235 (89%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 341 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boni Amian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-2650000145/4801/3—6,33
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaH 1-1890000041/4812/4—6,46
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3450000116/1801/3V5,30
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2640000013/1502/7V5,82
06/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2901011122/2600/2—7,28
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0900000139/4334/10V6,35
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1250010335/3702/3—7,20
16/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaH 1-119000007/801/1—6,27
13/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1900000346/5137/10—7,02
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 2-4900000048/5636/9—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20242050 nghìn €
01/07/20242150 nghìn €
05/12/202421150 nghìn €
03/06/202522150 nghìn €
21/12/202522200 nghìn €
10/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com