Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bongani Zungu

Tiền vệRSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bongani Zungu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bongani Zungu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orbit CollegeH 0-0dự bị00000—0———
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 1-16000003/411/2—6,47
06/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 2-215000006/1200/2—5,87
21/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-022000006/700/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20121925 nghìn €
19/02/201320100 nghìn €
29/07/201320175 nghìn €
26/12/201321225 nghìn €
17/05/201421275 nghìn €
02/01/201522300 nghìn €
07/08/201522350 nghìn €
08/01/201623500 nghìn €
02/06/201623500 nghìn €
29/09/201623500 nghìn €
25/06/2017242,0 triệu €
23/01/2018253,5 triệu €
03/06/2018253,5 triệu €
16/12/2018263,5 triệu €
02/06/2019262,5 triệu €
18/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
17/01/2021281,2 triệu €
27/06/2021281,0 triệu €
26/12/2021291,0 triệu €
01/06/202229900 nghìn €
02/02/202330800 nghìn €
29/05/202330650 nghìn €
04/01/202431500 nghìn €
10/06/202431450 nghìn €
15/10/202432350 nghìn €
09/01/202532300 nghìn €
27/05/202532250 nghìn €
11/12/202533150 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026AmaZuluMalappuram FCChuyển nhượng—
16/12/2024Free playerAmaZuluChuyển nhượng—
30/06/2024Mamelodi SundownsFree playerTrở lại—
12/08/2022AmiensMamelodi SundownsChuyển nhượng—
29/06/2021Rangers F.C.AmiensCho mượn—
04/10/2020AmiensRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/08/2017Vitoria GuimaraesAmiensHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2016Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2016Mamelodi SundownsVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
01/07/2013Pretoria UniversityMamelodi SundownsChuyển nhượng—
31/07/2012Dynamos FCPretoria UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com