
Bongani Zungu
Tiền vệRSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Bongani Zungu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 275 nghìn € |
| 02/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/08/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/01/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 17/01/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 04/01/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | AmaZulu | Malappuram FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2024 | Free player | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mamelodi Sundowns | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2022 | Amiens | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rangers F.C. | Amiens | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Amiens | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Vitoria Guimaraes | Amiens | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mamelodi Sundowns | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Pretoria University | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Dynamos FC | Pretoria University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực36