Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Matic

Macva SabacTiền đạoSRB
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Bojan Matic là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10140000066%0%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bojan Matic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-214000002/300/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201826500 nghìn €
01/07/201826500 nghìn €
08/06/201927500 nghìn €
27/10/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
27/06/2020281,0 triệu €
11/02/202129600 nghìn €
09/12/202129500 nghìn €
25/06/202230500 nghìn €
11/09/202230400 nghìn €
17/11/202230300 nghìn €
21/06/202331400 nghìn €
15/01/202432175 nghìn €
27/06/202432175 nghìn €
19/12/202432150 nghìn €
12/06/202533100 nghìn €
10/12/20253375 nghìn €
17/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026FK Vozdovac BeogradMacva SabacChuyển nhượng—
07/07/2025Decic TuziFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
15/01/2024Huraymila ClubDecic TuziChuyển nhượng—
17/07/2023FK Napredak KrusevacHuraymila ClubChuyển nhượng—
10/08/2022Vojvodina Novi SadFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
18/01/2022PakhtakorVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
25/07/2021Partizan BelgradePakhtakorChuyển nhượng—
29/06/2021Atromitos AthensPartizan BelgradeCho mượn—
06/10/2020Partizan BelgradeAtromitos AthensChuyển nhượng—
23/01/2020Vojvodina Novi SadPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
06/02/2019FC SeoulVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
16/07/2018Macva SabacFC SeoulChuyển nhượng—
17/07/2016FK LoznicaMacva SabacChuyển nhượng—
31/12/2015ZemunFK LoznicaChuyển nhượng—
30/06/2015FK SentaZemunChuyển nhượng—
30/06/2013FK Jedinstvo Novi BečejFK SentaChuyển nhượng—
30/06/2008Own YouthFK Jedinstvo Novi BečejChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com