
Bojan Matic là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/09/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/01/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FK Vozdovac Beograd | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Decic Tuzi | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Huraymila Club | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | FK Napredak Krusevac | Huraymila Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Vojvodina Novi Sad | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Pakhtakor | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Partizan Belgrade | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atromitos Athens | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Partizan Belgrade | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Vojvodina Novi Sad | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 06/02/2019 | FC Seoul | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Macva Sabac | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | FK Loznica | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zemun | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Senta | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Jedinstvo Novi Bečej | FK Senta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Own Youth | FK Jedinstvo Novi Bečej | Chuyển nhượng | — |