Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

bojan damjanovic

FK KosiceHậu vệMNE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

bojan damjanovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Kosice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—543710013180%57%216,30
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/185 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của bojan damjanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900031055/6014/7—6,91
10/10/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1690000032/4103/4—6,42
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ArmeniaH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc MacedoniaH 1-19000000—0——6,60
19/09/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 2-5dự bị00000—0———
29/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 2-2770000031/3945/10Đ5,39
23/08/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2450000015/1902/5—6,47
15/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 4-2900100115/2615/7V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/202418—
12/06/20251950 nghìn €
18/12/20251975 nghìn €
11/06/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Sutjeska NiksicFK KosiceChuyển nhượng—
11/02/2025OFK Mladost DGFK Sutjeska NiksicCho mượn—
03/07/2024FK Sutjeska NiksicOFK Mladost DGChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com