
Bojan Avramović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SV Lochau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Egg | SV Lochau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Hochst | FC Egg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | FC Hochst | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Lauterach | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Free player | FC Lauterach | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SC Austria Lustenau | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2020 | Free player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wolfsberger AC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | SC Austria Lustenau | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rheindorf Altach B | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Viessmann SC Hard | Rheindorf Altach B | Cho mượn | — |
| 07/01/2017 | Rheindorf Altach B | Viessmann SC Hard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Vorarlberg U18 | Rheindorf Altach B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BNZ Vorarlberg U17 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Vorarlberg U15 | BNZ Vorarlberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Schwarz-Weiß Bregenz Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |