
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jeremias Hepp | Thủ môn | 30 |
| 1 | Melvin Plank | Thủ môn | 25 |
| 1 | Lucas Bundschuh | Thủ môn | 30 |
| — | Johannes Kucera | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Lucas Mesa | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Baha Aldin Alsufi | Hậu vệ | 34 |
| 6 | Matthias Harrant | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Deivid Srbulovic | Hậu vệ | 28 |
| 18 | Julian Santin | Hậu vệ | 30 |
| — | Michel Jonovic | Tiền vệ | 30 |
| — | Sebastian Santin | Tiền vệ | 32 |
| 21 | David Dorler | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Markus Grabherr | Tiền vệ | 39 |
| — | Phillip Gisinger | Tiền đạo | 29 |
| — | Vinícius Maciel Gomes | Tiền đạo | 35 |
| — | Haatim Khalil Suleiman | Tiền đạo | — |
| 7 | Philipp Dorler | Tiền đạo | 25 |
| 13 | Andrej Dursun | Tiền đạo | 31 |
| 35 | Semih Yasar | Tiền đạo | 38 |
| — | Darko Stajnko | Không rõ | 22 |
| — | Mert Tas | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Viessmann SC Hard đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Viessmann SC Hard 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 26/09/2026 thua SC Austria Lustenau B 1-3 (Austrian Landesliga).
- Đội hình Viessmann SC Hard có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Viessmann SC Hard có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 29,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Viessmann SC Hard?
- HLV trưởng là Herbert Sutter (AUT, 40 tuổi); sân nhà Waldstadion Hard tại Hard, sức chứa 2.550 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).